Tôi đã sống trong căn nhà của ba suốt năm cuối cùng, nhưng không ai gọi đó là hy sinh.
Họ gọi đó là tiện.
Anh Minh nói tôi làm tự do, nên có thời gian.

Chị Hạnh nói tôi chưa chồng, nên không có gì vướng bận.
Ba thì không nói nhiều nữa.
Ông chỉ nắm tay tôi mỗi khi tiếng xe máy dừng ngoài ngõ.
Lần nào ông cũng hỏi: “Minh hả con?”
Tôi đều nói: “Chắc người giao thuốc, ba.”
Tôi ghét lời nói dối ấy.
Nhưng tôi ghét vẻ mặt chờ đợi của ba hơn.
Một năm đó, anh Minh đến đúng hai lần.
Lần đầu là để mượn giấy tờ nhà vì cần vay vốn.
Lần thứ hai là ngày ba mất.
Chị Hạnh đến nhiều hơn một chút.
Chị đứng ngoài cửa, đưa tôi túi trái cây, rồi bảo bận họp.
Ba nhìn túi cam trên bàn.
Ông không ăn quả nào.
Sau đám tang, tôi tưởng những chuyện ấy sẽ được chôn cùng mệt mỏi.
Tôi sai.
Ba ngày sau, anh Minh gửi một ảnh chụp bảng tính vào nhóm gia đình.
Tôi mở ra lúc đang thay bình hoa trên bàn thờ.
Dòng cuối cùng làm tôi đứng im.
Chi phí tang lễ, 790 triệu đồng.
Mai thanh toán toàn bộ.
Tôi gọi ngay.
Anh Minh nghe máy bằng giọng đã chuẩn bị sẵn.
“Em ở với ba thì em lo.”
Tôi hỏi: “Anh chị không thấy kỳ à?”
Anh bật cười.
“Kỳ gì? Em đâu có chồng con. Tiền để đó làm gì?”
Chị Hạnh lấy máy.
“Mai, đừng làm lớn chuyện. Người ngoài biết con gái chưa chồng không chịu trả tang lễ cho cha thì xấu lắm.”
Câu đó đánh trúng chỗ họ muốn.
Họ biết tôi sợ điều tiếng.
Họ biết tôi luôn là đứa nhường.
Tôi nhìn di ảnh ba.
Ba trong ảnh mặc chiếc áo sơ mi xanh nhạt tôi ủi cho ông.
Tôi nói: “Được. Gặp ở văn phòng công chứng.”
Anh Minh tưởng tôi đồng ý.
Chị Hạnh cũng tưởng vậy.
Tôi để họ tưởng.
Sáng hôm sau, tôi ra ngân hàng lấy một tấm séc.
Tôi không ký.
Tôi chỉ kẹp nó vào túi hồ sơ.
Tôi muốn nhìn tận mặt hai người đã bỏ ba, rồi bắt tôi trả giá cho lòng hiếu thảo của mình.
Văn phòng công chứng nằm trên một con đường đông ở Quận 3.
Bên ngoài là hàng xe máy dựng sát vỉa hè.
Bên trong lạnh, sạch, và im như phòng chờ bệnh viện.
Anh Minh đã ngồi sẵn.
Anh đeo đồng hồ vàng của ba.
Tôi nhận ra vì chính tôi đã lau chiếc đồng hồ đó khi ba nằm liệt.
Chị Hạnh đến sau, tóc búi gọn, móng tay sơn màu nude.
Chị đặt túi xách xuống ghế bên cạnh, không nhìn tôi.
Cô công chứng viên tên Lan mời chúng tôi bắt đầu.
Anh Minh rút hóa đơn ra trước.
Anh đẩy nó về phía tôi.
“Ký séc đi. Xong rồi mới chia di sản.”
Tôi hỏi: “Hóa đơn này ai thanh toán?”
Chị Hạnh thở dài.
“Em lại định bắt bẻ gì?”
Tôi nói: “Em hỏi một câu đơn giản.”
Anh Minh gõ ngón tay lên bàn.
“Đơn vị tang lễ gửi. Nhà mình phải trả. Em trả.”
Tôi nhìn cô Lan.
Cô không nói gì, nhưng tay cô đã đặt lên tập hồ sơ.
Tôi lấy tấm séc ra.
Anh Minh ngả người ra sau.
Một nụ cười nhỏ hiện trên mặt anh.
Tôi đặt séc xuống bàn, nhưng vẫn giữ bút trong tay.
Đúng lúc đó, cửa kính mở.
Ông Lộc bước vào.
Ông là người phụ trách dịch vụ tang lễ của ba.
Tôi nhớ ông vì ông đã cúi đầu rất lâu trước bàn thờ.
Hôm đó, ông cầm một bìa hồ sơ nâu.
Ông nhìn tôi trước.
“Cô Mai, tôi xin lỗi vì tới muộn.”
Anh Minh cau mày.
“Ai mời ông?”
Ông Lộc đáp: “Ba các anh chị.”
Không ai nói gì.
Ông đặt bìa hồ sơ xuống bàn.
Bên trong là hợp đồng tang lễ trả trước.
Ngày ký cách ngày ba mất gần sáu tháng.
Số tiền là 790 triệu đồng.
Tên người thanh toán là ba tôi.
Chữ ký của ba nằm cuối trang, run nhưng rõ.
Cô Lan kiểm tra bản sao công chứng.
Cô nói: “Hợp lệ.”
Anh Minh cứng mặt.
Chị Hạnh chớp mắt liên tục.
Tôi chỉ nhìn tấm séc chưa ký.
Nó bỗng trở nên nhẹ như một tờ giấy nháp.
Ông Lộc nói tiếp.
“Ông cụ dặn tôi, nếu cô Mai bị yêu cầu trả thêm, tôi phải đưa hợp đồng này.”
Anh Minh bật dậy.
“Ba tôi lú rồi. Mấy tháng cuối ông ấy nhớ nhớ quên quên.”
Tôi quay sang anh.
“Ba nhớ tên anh mỗi ngày.”
Anh im.
Sự thật không cần hét. Nó chỉ cần đúng lúc được đặt lên bàn.
Ông Lộc mở thêm một tờ giấy.
Lần này, giọng ông thấp hơn.
“Còn chuyện này, tôi nghĩ nên nói trước mặt công chứng viên.”
Cô Lan ngồi thẳng lại.
Ông Lộc đặt tờ sao kê ngân hàng lên bàn, nhưng úp phần chi tiết xuống.
“Buổi sáng ông cụ mất, tài khoản của ông bị rút đúng 790 triệu đồng.”
Tôi nghe tiếng máy lạnh chạy trên đầu.
Tôi nghe cả nhịp tim mình trong tai.
Chị Hạnh nói rất nhanh.
“Chuyện ngân hàng thì liên quan gì tới tang lễ?”
Ông Lộc nhìn chị.
“Vì số tiền đó trùng đúng khoản tang lễ đã được trả trước.”
Anh Minh chụp lấy tờ giấy.
Cô Lan giữ lại trước.
“Anh không được tự ý lấy hồ sơ.”
Anh Minh gằn giọng.
“Đây là chuyện nhà tôi.”
Cô Lan đáp: “Đây là hồ sơ di sản.”
Tôi nhìn sang chị Hạnh.
Chị tránh mắt tôi.
Bàn tay chị siết quai túi xách.
Rồi túi rơi xuống.
Một chiếc điện thoại cũ trượt ra nền gạch.
Tôi đứng bật dậy.
Đó là điện thoại của ba.
Chiếc điện thoại tôi đã tìm sau đám tang.
Chiếc điện thoại có ứng dụng ngân hàng.
Chiếc điện thoại nhận mã xác nhận.
Chị Hạnh cúi xuống.
Cô Lan nói: “Dừng lại.”
Bảo vệ bước vào theo tiếng chuông bàn.
Không ai còn giả vờ lịch sự nữa.
Ông Lộc lấy từ túi áo ra một phong bì vàng.
Trên phong bì là chữ của ba.
Gửi Mai, chỉ mở khi các con bắt nó trả tiền tang lễ.
Tôi cầm phong bì bằng hai tay.
Nó nhẹ, nhưng khiến tôi suýt không thở nổi.
Bên trong có hai tờ giấy.
Tờ đầu là thư của ba.
Mai à, nếu con đọc cái này, nghĩa là ba đã đoán đúng.
Ba biết con sẽ vẫn muốn giữ hòa khí.
Nhưng hòa khí không thể xây trên lưng một đứa con.
Tôi phải dừng lại.
Nước mắt rơi xuống mép giấy.
Anh Minh nói nhỏ: “Đưa anh xem.”
Tôi lắc đầu.
Tờ thứ hai là bản ghi chú giao dịch.
Ba viết rằng ông đã mất điện thoại hai ngày trước khi vào viện lần cuối.
Ông nghi chị Hạnh giữ, nhưng không muốn làm ầm khi còn sống.
Ông đã báo ngân hàng đặt cảnh báo cho mọi giao dịch lớn.
Nếu có khoản rút sau khi ông mất, ngân hàng phải lưu thông tin thiết bị và người nhận.
Cô Lan yêu cầu tôi đọc dòng cuối.
Tôi đọc chậm.
Người nhận chuyển khoản là Nguyễn Hạnh.
Chị tôi ngồi phịch xuống ghế.
Anh Minh quay sang chị.
“Em nói chỉ mượn điện thoại để lưu ảnh ba.”
Chị Hạnh bật khóc ngay.
Nhưng đó không phải kiểu khóc vì hối hận.
Đó là kiểu khóc của người bị bắt gặp.
Chị nói tiền đó để trả nợ cho con trai chị.
Chị nói định hoàn lại sau khi chia di sản.
Chị nói tôi độc thân, nên tôi sẽ không khổ bằng chị.
Tôi nghe hết.
Rồi tôi hỏi: “Vậy hóa đơn tang lễ gửi cho em là gì?”
Không ai trả lời.
Ông Lộc trả lời thay.
“Là cách biến khoản rút thành tiền cô Mai phải bù.”
Câu đó làm căn phòng im tuyệt đối.
Anh Minh không nhìn chị Hạnh nữa.
Anh nhìn đồng hồ trên tay mình.
Tôi nhìn theo.
“Đó cũng là của ba,” tôi nói.
Anh tháo đồng hồ ra, đặt xuống bàn.
Chưa bao giờ tôi thấy anh làm một việc nhanh như vậy.
Cô Lan mở hồ sơ di chúc.
Lúc ấy, tôi nghĩ chuyện tệ nhất đã qua.
Nhưng ba còn để lại một điều nữa.
Di chúc ghi rõ căn nhà nhỏ ở Phú Nhuận thuộc về tôi.
Không phải vì tôi chưa chồng.
Không phải vì tôi đáng thương.
Vì tôi là người chăm sóc ông trong năm cuối.
Anh Minh phản đối ngay.
Cô Lan đưa ra phụ lục có chữ ký của ba và hai người làm chứng.
Trong phụ lục, ba viết rằng anh Minh và chị Hạnh đã nhận phần tiền riêng khi mẹ mất.
Tôi chưa từng biết chuyện đó.
Ba giấu tôi suốt mười năm.
Ông không muốn tôi ghét anh chị.
Còn tài khoản còn lại của ba, sau khi trừ chi phí chăm sóc cuối đời, được chia cho ba người.
Nhưng phần của chị Hạnh sẽ bị tạm giữ cho đến khi khoản 790 triệu được hoàn trả.
Chị Hạnh che mặt.
Anh Minh ngồi im.
Tôi không thấy vui.
Tôi chỉ thấy muộn.
Muộn cho ba.
Muộn cho những lần ông chờ tiếng xe ngoài ngõ.
Muộn cho đứa con gái từng nghĩ nhẫn nhịn là cách giữ gia đình.
Một tuần sau, chị Hạnh chuyển lại số tiền.
Không phải vì chị muốn.
Vì hồ sơ ngân hàng đã đủ rõ.
Anh Minh trả đồng hồ cho tôi.
Tôi đem nó đặt trước ảnh ba.
Tôi cũng xé tấm séc chưa ký.
Không phải để tỏ ra mạnh mẽ.
Mà vì lần đầu tiên, tôi không còn thấy mình phải trả tiền để được làm con.
Đêm đó, tôi ngồi một mình trong nhà ba.
Ngoài hẻm, tiếng xe máy vẫn chạy qua.
Trên bàn thờ, ly trà còn ấm.
Tôi mở lại lá thư của ba.
Ở cuối thư, ông viết thêm một dòng nhỏ.
Mai, nếu tụi nó hỏi con còn ai để lo, con cứ nói con còn ba đứng sau lưng.
Tôi bật khóc.
Lần này, tôi không khóc vì bị bỏ lại.
Tôi khóc vì cuối cùng tôi hiểu.
Ba không chỉ trả trước đám tang của mình.
Ba còn chuẩn bị một cách để tôi thôi chôn sống lòng tự trọng của mình theo ông.